Den Bosch vs De Graafschap — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Den Bosch tiếp đón De Graafschap trên sân De Vliert vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Den Bosch đang đứng thứ 15 với 4 điểm, trong khi De Graafschap xếp thứ 19 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Den Bosch thắng 2 trận, De Graafschap thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Den Bosch
DWWWL
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+2
De Graafschap
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Den Bosch
4 Bất bại9 Ghi bàn
De Graafschap
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Den Bosch
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0De Graafschap
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- De Graafschap1 - 1Den BoschEerste DivisieRegular Season - 22HT 1-0
- Den Bosch1 - 2De GraafschapEerste DivisieRegular Season - 14HT 1-1
- 2024/25
- De Graafschap1 - 0Den BoschEerste DivisieRegular Season - 25HT 0-0
- Den Bosch2 - 2De GraafschapEerste DivisieRegular Season - 9HT 0-1
- 2023/24
- De Graafschap2 - 0Den BoschEerste DivisieRegular Season - 27HT 1-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +14 | 15 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +7 | 10 | |
| 5 | 5 | +3 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 9 | |
| 7 | 6 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 0 | 8 | |
| 9 | 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | +4 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 5 | -8 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 5 | -5 | 3 | |
| 19 | 5 | -12 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3984

