FC Volendam vs Helmond Sport — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Volendam tiếp đón Helmond Sport trên sân Kras Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. FC Volendam đang đứng thứ 12 với 6 điểm, trong khi Helmond Sport xếp thứ 14 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC Volendam thắng 3 trận, Helmond Sport thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,40 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
22
TB bàn thắng
4.40
So sánh phong độ
FC Volendam
WLDLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số0
Helmond Sport
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
FC Volendam
1 Bất bại3 Ghi bàn
Helmond Sport
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0FC Volendam
Trung bình bàn hiệp 12.20
Trận giữ sạch lưới0Helmond Sport
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- FC Volendam3 - 1Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 28HT 1-1
- Helmond Sport2 - 3FC VolendamEerste DivisieRegular Season - 7HT 1-1
- 2021/22
- FC Volendam4 - 1Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 28HT 4-0
- Helmond Sport1 - 1FC VolendamEerste DivisieRegular Season - 18HT 1-1
- 2020/21
- FC Volendam5 - 1Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 33HT 0-1
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +14 | 15 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +7 | 10 | |
| 5 | 5 | +3 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 9 | |
| 7 | 5 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 5 | +2 | 7 | |
| 10 | 5 | -2 | 7 | |
| 11 | 6 | -2 | 7 | |
| 12 | 5 | +4 | 6 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -5 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 5 | -5 | 3 | |
| 19 | 5 | -12 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3999

