Helmond Sport vs Jong Utrecht — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Helmond Sport tiếp đón Jong Utrecht trên sân GS Staalwerken Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Helmond Sport đang đứng thứ 18 với 2 điểm, trong khi Jong Utrecht xếp thứ 20 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Helmond Sport thắng 3 trận, Jong Utrecht thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Helmond Sport
Jong Utrecht
Helmond Sport
Jong Utrecht
Xu hướng trận đấu
Jong Utrecht — 5 trận sân khách gần nhất
- FC OSS3 - 1Jong UtrechtEerste DivisieRegular Season - 35HT 0-1
- ADO Den Haag1 - 0Jong UtrechtEerste DivisieRegular Season - 32HT 0-0
- Cambuur1 - 0Jong UtrechtEerste DivisieRegular Season - 30HT 0-0
- Emmen1 - 0Jong UtrechtEerste DivisieRegular Season - 26HT 1-0
- De Graafschap1 - 0Jong UtrechtEerste DivisieRegular Season - 28HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Jong Utrecht1 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 31HT 0-0
- Helmond Sport2 - 1Jong UtrechtEerste DivisieRegular Season - 6HT 1-0
- 2024/25
- Jong Utrecht3 - 1Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 20HT 1-1
- Helmond Sport1 - 1Jong UtrechtEerste DivisieRegular Season - 1HT 1-1
- 2023/24
- Jong Utrecht0 - 1Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 29HT 0-1
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
4001

