Waalwijk vs Jong AZ — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Waalwijk tiếp đón Jong AZ trên sân Mandemakers Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Waalwijk đang đứng thứ 12 với 4 điểm, trong khi Jong AZ xếp thứ 11 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Waalwijk thắng 2 trận, Jong AZ thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Waalwijk
Trung bình bàn hiệp 12.60
Trận giữ sạch lưới0Jong AZ
Jong AZ — 5 trận sân khách gần nhất
LWLLW
- De Graafschap5 - 0Jong AZEerste DivisieRegular Season - 35HT 1-0
- Cambuur3 - 4Jong AZEerste DivisieRegular Season - 32HT 1-1
- Waalwijk2 - 1Jong AZEerste DivisieRegular Season - 31HT 2-1
- Vitesse2 - 0Jong AZEerste DivisieRegular Season - 29HT 1-0
- FC OSS0 - 3Jong AZEerste DivisieRegular Season - 27HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Waalwijk2 - 1Jong AZEerste DivisieRegular Season - 31HT 2-1
- Jong AZ2 - 3WaalwijkEerste DivisieRegular Season - 1HT 2-2
- 2018/19
- Jong AZ2 - 4WaalwijkEerste DivisieRegular Season - 34HT 0-3
- Waalwijk2 - 2Jong AZEerste DivisieRegular Season - 6HT 1-1
- 2017/18
- Waalwijk1 - 0Jong AZEerste DivisieRegular Season - 20HT 1-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3993

