Almere City FC vs Helmond Sport — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Almere City FC tiếp đón Helmond Sport trên sân Yanmar Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Almere City FC đang đứng thứ 3 với 10 điểm, trong khi Helmond Sport xếp thứ 18 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Almere City FC thắng 3 trận, Helmond Sport thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Almere City FC
Helmond Sport
Almere City FC
Helmond Sport
Xu hướng trận đấu
Helmond Sport — 5 trận sân khách gần nhất
- MVV0 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 36HT 0-0
- Jong AZ2 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 34HT 2-0
- Roda1 - 1Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 33HT 1-1
- Jong Utrecht1 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 31HT 0-0
- Jong Ajax5 - 1Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 29HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Almere City FC0 - 1Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 27HT 0-1
- Helmond Sport2 - 1Almere City FCEerste DivisieRegular Season - 10HT 1-0
- 2022/23
- Almere City FC0 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 25HT 0-0
- Helmond Sport3 - 0Almere City FCEerste DivisieRegular Season - 5HT 1-0
- 2021/22
- Almere City FC3 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 30HT 2-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3999

