Dordrecht vs Heracles — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Dordrecht tiếp đón Heracles trên sân M-Scores Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Dordrecht đang đứng thứ 18 với 11 điểm, trong khi Heracles xếp thứ 1 với 29 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Dordrecht thắng 2 trận, Heracles thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
23
TB bàn thắng
4.60
So sánh phong độ
Dordrecht
LLWDL
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.00
Hiệu số-6
Heracles
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Dordrecht
4 Ghi bàn
Heracles
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Dordrecht
Trung bình bàn hiệp 12.40
Trận giữ sạch lưới0Heracles
Heracles — 5 trận sân khách gần nhất
LLLL
- Telstar3 - 0HeraclesEredivisieRegular Season - 33HT 0-0
- PEC Zwolle1 - 0HeraclesEredivisieRegular Season - 32HT 1-0
- Heerenveen4 - 1HeraclesEredivisieRegular Season - 29HT 2-1
- AZ Alkmaar4 - 0HeraclesEredivisieRegular Season - 27HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Dordrecht1 - 3HeraclesEerste DivisieRegular Season - 36HT 1-1
- Heracles8 - 1DordrechtEerste DivisieRegular Season - 18HT 4-1
- 2019/20
- Heracles3 - 0DordrechtKNVB Beker2nd RoundHT 1-0
- 2014/15
- Dordrecht2 - 3HeraclesEredivisieRegular Season - 29HT 2-1
- Heracles1 - 1DordrechtEredivisieRegular Season - 16HT 0-1
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | +23 | 29 | |
| 2 | 12 | +14 | 25 | |
| 3 | 12 | +7 | 25 | |
| 4 | 12 | +13 | 22 | |
| 5 | 12 | +4 | 22 | |
| 6 | 12 | +3 | 21 | |
| 7 | 12 | +9 | 19 | |
| 8 | 12 | +5 | 17 | |
| 9 | 12 | -1 | 17 | |
| 10 | 12 | -11 | 17 | |
| 11 | 12 | +4 | 16 | |
| 12 | 12 | -2 | 16 | |
| 13 | 12 | -3 | 15 | |
| 14 | 12 | -1 | 13 | |
| 15 | 12 | -11 | 12 | |
| 16 | 12 | -11 | 12 | |
| 17 | 12 | -9 | 11 | |
| 18 | 12 | -15 | 11 | |
| 19 | 12 | -6 | 9 | |
| 20 | 12 | -12 | 7 |
599

