Jong AZ vs Den Bosch — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Jong AZ tiếp đón Den Bosch trên sân AFAS Trainingscomplex vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Jong AZ đang đứng thứ 11 với 6 điểm, trong khi Den Bosch xếp thứ 13 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Jong AZ thắng 1 trận, Den Bosch thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Jong AZ
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Den Bosch
Jong AZ — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDLD
- Jong AZ0 - 2Jong PSV U21Eerste DivisieRegular Season - 36HT 0-1
- Jong AZ2 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 34HT 2-0
- Jong AZ1 - 1MVVEerste DivisieRegular Season - 32HT 1-0
- Jong AZ2 - 3EmmenEerste DivisieRegular Season - 30HT 1-2
- Jong AZ2 - 2Den BoschEerste DivisieRegular Season - 28HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Jong AZ2 - 2Den BoschEerste DivisieRegular Season - 28HT 0-1
- Den Bosch2 - 3Jong AZEerste DivisieRegular Season - 8HT 2-1
- 2024/25
- Jong AZ0 - 0Den BoschEerste DivisieRegular Season - 36HT 0-0
- Den Bosch6 - 0Jong AZEerste DivisieRegular Season - 2HT 3-0
- 2023/24
- Den Bosch0 - 0Jong AZEerste DivisieRegular Season - 26HT 0-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3996

