NAC Breda vs MVV — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
NAC Breda tiếp đón MVV trên sân Rat Verlegh Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. NAC Breda đang đứng thứ 9 với 7 điểm, trong khi MVV xếp thứ 2 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với NAC Breda thắng 2 trận, MVV thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
NAC Breda
DWLLD
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.60
Hiệu số-2
MVV
LLDDL
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
NAC Breda
2 Bất bại2 Ghi bàn
MVV
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0NAC Breda
Trung bình bàn hiệp 12.40
Trận giữ sạch lưới0MVV
NAC Breda — 5 trận sân nhà gần nhất
WLDD
- NAC Breda2 - 0HeerenveenEredivisieRegular Season - 33HT 1-0
- NAC Breda0 - 2AjaxEredivisieRegular Season - 31HT 0-2
- NAC Breda0 - 0Sparta RotterdamEredivisieRegular Season - 29HT 0-0
- NAC Breda3 - 3FeyenoordEredivisieRegular Season - 26HT 3-2
MVV — 5 trận sân khách gần nhất
DLDD
- Vitesse0 - 0MVVEerste DivisieRegular Season - 37HT 0-0
- Emmen2 - 1MVVEerste DivisieRegular Season - 35HT 1-1
- Jong AZ1 - 1MVVEerste DivisieRegular Season - 32HT 1-0
- Dordrecht1 - 1MVVEerste DivisieRegular Season - 30HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- NAC Breda1 - 2MVVEerste DivisieRegular Season - 32HT 0-0
- MVV1 - 4NAC BredaEerste DivisieRegular Season - 15HT 1-3
- 2022/23
- MVV1 - 4NAC BredaEredivisieRelegation RoundHT 0-3
- NAC Breda1 - 0MVVEredivisieRelegation RoundHT 1-0
- NAC Breda4 - 1MVVEerste DivisieRegular Season - 28HT 3-1
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3990

