Willem II vs Waalwijk — Eredivisie
Koning Willem II Stadion· Tilburg
Phân tích AI trước trận
Chủ nhà45%
Hòa45%
Khách10%
Ở trận Willem II – Waalwijk, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Willem II
WWWWW
TB điểm3.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.40
Hiệu số+7
Waalwijk
LWDDL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.80
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Willem II
6 Bất bại6 Ghi bàn
Waalwijk
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Willem II
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Waalwijk
Willem II — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWLD
- Willem II3 - 0Jong AZEerste DivisieRegular Season - 37HT 2-0
- Willem II2 - 1Almere City FCEerste DivisieRegular Season - 36HT 1-0
- Willem II1 - 0Jong PSV U21Eerste DivisieRegular Season - 34HT 1-0
- Willem II0 - 2De GraafschapEerste DivisieRegular Season - 33HT 0-1
- Willem II1 - 1Den BoschEerste DivisieRegular Season - 30HT 1-1
Waalwijk — 5 trận sân khách gần nhất
DDLDW
- Roda1 - 1WaalwijkEerste DivisieRound of 16HT 0-0
- Roda1 - 1WaalwijkEredivisieRound of 16HT 0-0
- ADO Den Haag5 - 1WaalwijkEerste DivisieRegular Season - 37HT 1-0
- Helmond Sport2 - 2WaalwijkEerste DivisieRegular Season - 35HT 2-2
- MVV1 - 3WaalwijkEerste DivisieRegular Season - 34HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Waalwijk0 - 1Willem IIEredivisieRelegation RoundHT 0-0
- Willem II2 - 1WaalwijkEerste DivisieRegular Season - 26HT 1-1
- Waalwijk2 - 3Willem IIEerste DivisieRegular Season - 11HT 0-1
- 2024/25
- Waalwijk2 - 0Willem IIEredivisieRegular Season - 20HT 1-0
- Willem II3 - 0WaalwijkEredivisieRegular Season - 5HT 2-0
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | -50 | 19 |
3992

