Henan Jianye vs Beijing Guoan — Super League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Henan Jianye tiếp đón Beijing Guoan trên sân Zhengzhou Hanghai Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League. Henan Jianye đang đứng thứ 12 với 26 điểm, trong khi Beijing Guoan xếp thứ 3 với 38 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Henan Jianye thắng 4 trận, Beijing Guoan thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Henan Jianye
Beijing Guoan
Henan Jianye
Beijing Guoan
Xu hướng trận đấu
Henan Jianye — 5 trận sân nhà gần nhất
- Henan Jianye1 - 0Sichuan JiuniuSuper LeagueRegular Season - 12HT 0-0
- Henan Jianye4 - 0Shenyang UrbanSuper LeagueRegular Season - 9HT 2-0
- Henan Jianye0 - 3Shanghai ShenhuaSuper LeagueRegular Season - 8HT 0-1
- Henan Jianye0 - 1Shandong LunengSuper LeagueRegular Season - 5HT 0-1
Beijing Guoan — 5 trận sân khách gần nhất
- Qingdao Youth Island1 - 1Beijing GuoanSuper LeagueRegular Season - 13HT 0-0
- Yunnan Yukun3 - 3Beijing GuoanSuper LeagueRegular Season - 9HT 1-1
- Sichuan Jiuniu0 - 1Beijing GuoanSuper LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- Hangzhou Greentown0 - 0Beijing GuoanSuper LeagueRegular Season - 6HT 0-0
- Shenyang Urban2 - 1Beijing GuoanSuper LeagueRegular Season - 4HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Beijing Guoan3 - 0Henan JianyeFA CupFinalsHT 2-0
- Henan Jianye2 - 0Beijing GuoanSuper LeagueRegular Season - 24HT 1-0
- Beijing Guoan1 - 0Henan JianyeSuper LeagueRegular Season - 9HT 1-0
- 2024/25
- Beijing Guoan1 - 1Henan JianyeSuper LeagueRegular Season - 30HT 1-1
- Henan Jianye2 - 1Beijing GuoanSuper LeagueRegular Season - 15HT 0-1
Super League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | -11 | 28 | |
| 12 | 25 | -2 | 26 | |
| 13 | 25 | -12 | 25 | |
| 14 | 25 | +3 | 22 | |
| 15 | 24 | -4 | 20 | |
| 16 | 26 | -19 | 14 |
4056

