Shanghai Shenhua vs Yunnan Yukun — Super League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Shanghai Shenhua tiếp đón Yunnan Yukun trên sân Shanghai Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League. Shanghai Shenhua đang đứng thứ 9 với 28 điểm, trong khi Yunnan Yukun xếp thứ 6 với 35 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Shanghai Shenhua thắng 1 trận, Yunnan Yukun thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
5.00
So sánh phong độ
Shanghai Shenhua
Yunnan Yukun
Shanghai Shenhua
Yunnan Yukun
Xu hướng trận đấu
Shanghai Shenhua — 5 trận sân nhà gần nhất
- Shanghai Shenhua2 - 2Chongqing Tongliang LongSuper LeagueRegular Season - 11HT 0-2
- Shanghai Shenhua2 - 3Chengdu Better CitySuper LeagueRegular Season - 9HT 2-1
- Shanghai Shenhua2 - 0Qingdao JonoonSuper LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- Shanghai Shenhua3 - 1Shenyang UrbanSuper LeagueRegular Season - 6HT 3-0
- Shanghai Shenhua1 - 0SHANGHAI SIPGSuper LeagueRegular Season - 5HT 0-0
Yunnan Yukun — 5 trận sân khách gần nhất
- Shenyang Urban1 - 2Yunnan YukunSuper LeagueRegular Season - 11HT 0-1
- Dalian Zhixing1 - 3Yunnan YukunSuper LeagueRegular Season - 8HT 0-3
- Chengdu Better City2 - 1Yunnan YukunSuper LeagueRegular Season - 7HT 0-1
- Sichuan Jiuniu3 - 4Yunnan YukunSuper LeagueRegular Season - 5HT 2-3
- SHANGHAI SIPG2 - 1Yunnan YukunSuper LeagueRegular Season - 4HT 1-0
Các trận trước
3 trận- 2025/26
- Yunnan Yukun4 - 4Shanghai ShenhuaSuper LeagueRegular Season - 19HT 3-1
- Shanghai Shenhua3 - 1Yunnan YukunSuper LeagueRegular Season - 4HT 0-1
- 2023/24
- Yunnan Yukun1 - 2Shanghai ShenhuaFA Cup3rd RoundHT 0-0
Super League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +21 | 51 | |
| 2 | 26 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | -1 | 38 | |
| 5 | 26 | +3 | 37 | |
| 6 | 25 | -2 | 35 | |
| 7 | 26 | +7 | 33 | |
| 8 | 25 | -3 | 31 | |
| 9 | 25 | +4 | 28 | |
| 10 | 24 | 0 | 28 | |
| 11 | 26 | -11 | 28 | |
| 12 | 24 | -2 | 25 | |
| 13 | 24 | -7 | 25 | |
| 14 | 24 | -4 | 20 | |
| 15 | 24 | +2 | 19 | |
| 16 | 26 | -19 | 14 |
4071

