Internacional vs RB Bragantino — Serie A
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Internacional tiếp đón RB Bragantino trên sân Estádio Beira Rio vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie A. Internacional đang đứng thứ 17 với 32 điểm, trong khi RB Bragantino xếp thứ 9 với 40 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Internacional thắng 3 trận, RB Bragantino thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Internacional
RB Bragantino
Internacional
RB Bragantino
Xu hướng trận đấu
Internacional — 5 trận sân nhà gần nhất
- Internacional4 - 1Vasco DA GamaSerie ARegular Season - 16HT 2-0
- Internacional3 - 2Athletic ClubCopa Do BrasilRound of 32HT 2-1
- Internacional2 - 0FluminenseSerie ARegular Season - 14HT 1-0
- Internacional1 - 2MirassolSerie ARegular Season - 12HT 0-2
- Internacional0 - 0GremioSerie ARegular Season - 11HT 0-0
RB Bragantino — 5 trận sân khách gần nhất
- Vasco DA Gama0 - 3RB BragantinoSerie ARegular Season - 17HT 0-1
- River Plate1 - 1RB BragantinoCONMEBOL SudamericanaGroup Stage - 5HT 0-1
- Mirassol2 - 1RB BragantinoCopa Do BrasilRound of 32HT 1-1
- Santos2 - 0RB BragantinoSerie ARegular Season - 15HT 1-0
- Blooming0 - 6RB BragantinoCONMEBOL SudamericanaGroup Stage - 4HT 0-3
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Internacional3 - 1RB BragantinoSerie ARegular Season - 38HT 0-0
- RB Bragantino1 - 3InternacionalSerie ARegular Season - 19HT 0-2
- 2024/25
- Internacional4 - 1RB BragantinoSerie ARegular Season - 35HT 2-1
- RB Bragantino2 - 2InternacionalSerie ARegular Season - 16HT 1-1
- 2023/24
- Internacional1 - 0RB BragantinoSerie ARegular Season - 35HT 1-0
Serie A
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | +33 | 64 | |
| 2 | 30 | +30 | 63 | |
| 3 | 30 | +14 | 53 | |
| 4 | 30 | +11 | 51 | |
| 5 | 30 | +8 | 49 | |
| 6 | 30 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | +6 | 47 | |
| 8 | 30 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | -10 | 39 | |
| 12 | 30 | -11 | 36 | |
| 13 | 30 | -5 | 36 | |
| 14 | 31 | -8 | 36 | |
| 15 | 29 | -6 | 35 | |
| 16 | 30 | -7 | 32 | |
| 17 | 31 | -7 | 32 | |
| 18 | 30 | -8 | 31 | |
| 19 | 30 | -15 | 25 | |
| 20 | 29 | -31 | 18 |
733

