Palmeiras vs Remo — Serie A
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Palmeiras tiếp đón Remo trên sân Allianz Parque vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie A. Palmeiras đang đứng thứ 2 với 52 điểm, trong khi Remo xếp thứ 19 với 23 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Palmeiras thắng 0 trận, Remo thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Palmeiras
DWDDW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.60
Hiệu số+3
Remo
WLWWD
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Palmeiras
10 Bất bại8 Ghi bàn
Remo
3 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Palmeiras
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Remo
Palmeiras — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWW
- Palmeiras1 - 1SantosSerie ARegular Season - 14HT 0-1
- Palmeiras3 - 0JacuipenseCopa Do BrasilRound of 32HT 2-0
- Palmeiras1 - 0Atletico ParanaenseSerie ARegular Season - 12HT 1-0
- Palmeiras2 - 1Sporting CristalCONMEBOL LibertadoresGroup Stage - 2HT 1-1
Remo — 5 trận sân khách gần nhất
WWLLD
- Botafogo1 - 2RemoSerie ARegular Season - 14HT 1-0
- Bahia1 - 3RemoCopa Do BrasilRound of 32HT 1-1
- RB Bragantino4 - 2RemoSerie ARegular Season - 12HT 2-2
- Águia de Marabá2 - 1RemoCopa NorteRegular Season - 4HT 1-1
- Gremio0 - 0RemoSerie ARegular Season - 10HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Remo1 - 1PalmeirasSerie ARegular Season - 15HT 1-1
Serie A
21 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | +30 | 54 | |
| 2 | 25 | +24 | 52 | |
| 3 | 26 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | +3 | 33 | |
| 11 | 25 | +1 | 32 | |
| 12 | 25 | -1 | 32 | |
| 13 | 24 | -3 | 30 | |
| 14 | 25 | -13 | 29 | |
| 15 | 24 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | -13 | 23 | |
| 20 | 20 | -22 | 10 | |
| 20 | 24 | -24 | 14 |
2462

