Remo vs Botafogo — Serie A
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Remo tiếp đón Botafogo trên sân Estadio Evandro Almeida vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie A. Remo đang đứng thứ 19 với 23 điểm, trong khi Botafogo xếp thứ 12 với 30 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Remo thắng 1 trận, Botafogo thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Remo
WLWLL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.80
Hiệu số-1
Botafogo
WWWDW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số+8
Chuỗi & Xu hướng
Remo
1 Bất bại1 Ghi bàn
Botafogo
9 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Remo
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Botafogo
Remo — 5 trận sân nhà gần nhất
WLDWD
- Remo2 - 1GalvezCopa NorteRegular Season - 5HT 1-1
- Remo0 - 1CruzeiroSerie ARegular Season - 13HT 0-1
- Remo1 - 1Vasco DA GamaSerie ARegular Season - 11HT 0-0
- Remo1 - 0AmazonasCopa NorteRegular Season - 3HT 1-0
- Remo1 - 1Monte RoraimaCopa NorteRegular Season - 2HT 0-0
Botafogo — 5 trận sân khách gần nhất
WWWL
- Chapecoense-sc1 - 4BotafogoSerie ARegular Season - 12HT 1-3
- Racing Club2 - 3BotafogoCONMEBOL SudamericanaGroup Stage - 2HT 1-2
- Vasco DA Gama1 - 2BotafogoSerie ARegular Season - 10HT 0-0
- Atletico Paranaense4 - 1BotafogoSerie ARegular Season - 5HT 2-1
Các trận trước
2 trận- 2021/22
- Remo0 - 1BotafogoSerie BRegular Season - 22HT 0-0
- Botafogo3 - 0RemoSerie BRegular Season - 3HT 1-0
Serie A
21 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +24 | 52 | |
| 2 | 25 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 25 | +7 | 42 | |
| 5 | 25 | +7 | 40 | |
| 6 | 25 | -1 | 39 | |
| 7 | 25 | 0 | 37 | |
| 8 | 24 | +4 | 36 | |
| 9 | 24 | +4 | 35 | |
| 10 | 25 | +1 | 32 | |
| 11 | 24 | +1 | 30 | |
| 12 | 24 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | -5 | 28 | |
| 16 | 25 | -12 | 25 | |
| 17 | 24 | -12 | 25 | |
| 18 | 25 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | -24 | 14 | |
| 20 | 20 | -22 | 10 |
718

