Remo vs Botafogo — Serie A
Phân tích AI trước trận
Ở trận Remo – Botafogo, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Remo tiếp đón Botafogo trên sân Estadio Evandro Almeida vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie A. Remo đang đứng thứ 19 với 26 điểm, trong khi Botafogo xếp thứ 11 với 39 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Remo thắng 1 trận, Botafogo thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Remo, 45% hòa và 45% cho Botafogo. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Remo
Botafogo
Remo
Botafogo
Xu hướng trận đấu
Remo — 5 trận sân nhà gần nhất
- Remo2 - 1GalvezCopa NorteRegular Season - 5HT 1-1
- Remo0 - 1CruzeiroSerie ARegular Season - 13HT 0-1
- Remo1 - 1Vasco DA GamaSerie ARegular Season - 11HT 0-0
- Remo1 - 0AmazonasCopa NorteRegular Season - 3HT 1-0
- Remo1 - 1Monte RoraimaCopa NorteRegular Season - 2HT 0-0
Botafogo — 5 trận sân khách gần nhất
- Chapecoense-sc1 - 4BotafogoSerie ARegular Season - 12HT 1-3
- Racing Club2 - 3BotafogoCONMEBOL SudamericanaGroup Stage - 2HT 1-2
- Vasco DA Gama1 - 2BotafogoSerie ARegular Season - 10HT 0-0
- Atletico Paranaense4 - 1BotafogoSerie ARegular Season - 5HT 2-1
Các trận trước
2 trận- 2021/22
- Remo0 - 1BotafogoSerie BRegular Season - 22HT 0-0
- Botafogo3 - 0RemoSerie BRegular Season - 3HT 1-0
Serie A
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | +36 | 67 | |
| 2 | 31 | +32 | 66 | |
| 3 | 31 | +12 | 53 | |
| 4 | 31 | +4 | 51 | |
| 5 | 31 | +10 | 51 | |
| 6 | 31 | +7 | 50 | |
| 7 | 31 | +5 | 49 | |
| 8 | 31 | +2 | 45 | |
| 9 | 31 | +1 | 42 | |
| 10 | 31 | +3 | 41 | |
| 11 | 31 | -4 | 39 | |
| 12 | 31 | -11 | 39 | |
| 13 | 31 | -11 | 37 | |
| 14 | 31 | -8 | 36 | |
| 15 | 30 | -7 | 35 | |
| 16 | 31 | -7 | 33 | |
| 17 | 31 | -7 | 32 | |
| 18 | 31 | -10 | 31 | |
| 19 | 31 | -15 | 26 | |
| 20 | 30 | -32 | 18 |
718

