Remo vs RB Bragantino — Serie A
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Remo tiếp đón RB Bragantino trên sân Estadio Evandro Almeida vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie A. Remo đang đứng thứ 19 với 23 điểm, trong khi RB Bragantino xếp thứ 9 với 35 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Remo thắng 1 trận, RB Bragantino thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 6,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
6.00
So sánh phong độ
Remo
LLDWD
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số-2
RB Bragantino
WLLWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Remo
4 Ghi bàn
RB Bragantino
2 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Remo
Trung bình bàn hiệp 14.00
Trận giữ sạch lưới0RB Bragantino
Remo — 5 trận sân nhà gần nhất
DWDW
- Remo1 - 1Vasco DA GamaSerie ARegular Season - 11HT 0-0
- Remo1 - 0AmazonasCopa NorteRegular Season - 3HT 1-0
- Remo1 - 1Monte RoraimaCopa NorteRegular Season - 2HT 0-0
- Remo4 - 1BahiaSerie ARegular Season - 8HT 1-1
RB Bragantino — 5 trận sân khách gần nhất
LLWLD
- Cruzeiro2 - 1RB BragantinoSerie ARegular Season - 11HT 1-1
- Carabobo FC1 - 0RB BragantinoCONMEBOL SudamericanaGroup Stage - 1HT 1-0
- Mirassol0 - 1RB BragantinoSerie ARegular Season - 10HT 0-0
- Bahia2 - 0RB BragantinoSerie ARegular Season - 7HT 2-0
- Gremio1 - 1RB BragantinoSerie ARegular Season - 5HT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- RB Bragantino4 - 2RemoSerie ARegular Season - 12HT 2-2
Serie A
21 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +24 | 52 | |
| 2 | 24 | +27 | 48 | |
| 3 | 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 25 | +7 | 42 | |
| 5 | 25 | +7 | 40 | |
| 6 | 25 | -1 | 39 | |
| 7 | 25 | 0 | 37 | |
| 8 | 24 | +4 | 36 | |
| 9 | 24 | +4 | 35 | |
| 10 | 25 | +1 | 32 | |
| 11 | 24 | +1 | 30 | |
| 12 | 24 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | -5 | 28 | |
| 16 | 24 | -10 | 25 | |
| 17 | 24 | -12 | 25 | |
| 18 | 25 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | -24 | 14 | |
| 20 | 20 | -22 | 10 |
733

