Remo vs RB Bragantino — Serie A
Phân tích AI trước trận
Ở trận Remo – RB Bragantino, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Remo tiếp đón RB Bragantino trên sân Estádio Evandro Almeida vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie A. Remo đang đứng thứ 19 với 25 điểm, trong khi RB Bragantino xếp thứ 9 với 40 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Remo thắng 1 trận, RB Bragantino thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 6,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Remo, 45% hòa và 45% cho RB Bragantino. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
6.00
So sánh phong độ
Remo
RB Bragantino
Remo
RB Bragantino
Xu hướng trận đấu
Remo — 5 trận sân nhà gần nhất
- Remo1 - 1GremioSerie ARegular Season - 29HT 0-1
- Remo1 - 2SantosSerie ARegular Season - 28HT 0-0
- Remo0 - 1FlamengoSerie ARegular Season - 26HT 0-0
- Remo2 - 3CoritibaSerie ARegular Season - 25HT 0-0
- Remo2 - 2Atletico-MGSerie ARegular Season - 22HT 1-2
RB Bragantino — 5 trận sân khách gần nhất
- Atletico-MG1 - 0RB BragantinoSerie ARegular Season - 21HT 1-0
- Flamengo2 - 1RB BragantinoSerie ARegular Season - 28HT 1-0
- Botafogo1 - 1RB BragantinoSerie ARegular Season - 27HT 0-1
- Sao Paulo2 - 1RB BragantinoSerie ARegular Season - 25HT 2-0
- Atletico-MG2 - 2RB BragantinoCONMEBOL SudamericanaRound of 16HT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- RB Bragantino4 - 2RemoSerie ARegular Season - 12HT 2-2
Serie A
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | +33 | 64 | |
| 2 | 30 | +30 | 63 | |
| 3 | 30 | +14 | 53 | |
| 4 | 30 | +11 | 51 | |
| 5 | 30 | +8 | 49 | |
| 6 | 30 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | +6 | 47 | |
| 8 | 30 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | -10 | 39 | |
| 12 | 30 | -11 | 36 | |
| 13 | 30 | -5 | 36 | |
| 14 | 31 | -8 | 36 | |
| 15 | 29 | -6 | 35 | |
| 16 | 30 | -7 | 32 | |
| 17 | 31 | -7 | 32 | |
| 18 | 30 | -8 | 31 | |
| 19 | 30 | -15 | 25 | |
| 20 | 29 | -31 | 18 |
733

