Coritiba vs Botafogo — Serie A
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Coritiba gặp Botafogo vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie A. Coritiba đang đứng thứ 7 với 37 điểm, trong khi Botafogo xếp thứ 12 với 30 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Coritiba thắng 3 trận, Botafogo thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Coritiba
DDDLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số-1
Botafogo
LWWDD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận2.00
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Coritiba
3 Bất bại3 Ghi bàn
Botafogo
4 Bất bại7 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Coritiba
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Botafogo
Coritiba — 5 trận sân nhà gần nhất
DDWL
- Coritiba1 - 1FluminenseSerie ARegular Season - 10HT 0-0
- Coritiba1 - 1Vasco DA GamaSerie ARegular Season - 9HT 0-1
- Coritiba1 - 0RemoSerie ARegular Season - 6HT 1-0
- Coritiba0 - 1Sao PauloSerie ARegular Season - 4HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Botafogo2 - 2CoritibaSerie ARegular Season - 11HT 0-1
- 2023/24
- Coritiba1 - 1BotafogoSerie ARegular Season - 36HT 0-0
- Botafogo4 - 1CoritibaSerie ARegular Season - 17HT 3-1
- 2022/23
- Botafogo2 - 0CoritibaSerie ARegular Season - 27HT 0-0
- Coritiba1 - 0BotafogoSerie ARegular Season - 8HT 1-0
Serie A
21 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +24 | 52 | |
| 2 | 24 | +27 | 48 | |
| 3 | 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 25 | +7 | 42 | |
| 5 | 25 | +7 | 40 | |
| 6 | 25 | -1 | 39 | |
| 7 | 25 | 0 | 37 | |
| 8 | 24 | +4 | 36 | |
| 9 | 24 | +4 | 35 | |
| 10 | 25 | +1 | 32 | |
| 11 | 24 | +1 | 30 | |
| 12 | 24 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | -5 | 28 | |
| 16 | 24 | -10 | 25 | |
| 17 | 24 | -12 | 25 | |
| 18 | 25 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | -24 | 14 | |
| 20 | 20 | -22 | 10 |
718

