Remo vs Flamengo — Serie A
Phân tích AI trước trận
Ở trận Remo – Flamengo, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Remo tiếp đón Flamengo trên sân Estadio Evandro Almeida vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie A. Remo đang đứng thứ 19 với 23 điểm, trong khi Flamengo xếp thứ 2 với 51 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Remo thắng 1 trận, Flamengo thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Remo, 45% hòa và 45% cho Flamengo. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Remo
Flamengo
Remo
Flamengo
Xu hướng trận đấu
Remo — 5 trận sân nhà gần nhất
- Remo2 - 3CoritibaSerie ARegular Season - 25HT 0-0
- Remo2 - 2Atletico-MGSerie ARegular Season - 22HT 1-2
- Remo0 - 1SantosCopa Do BrasilRound of 16HT 0-0
- Remo2 - 0VitoriaSerie ARegular Season - 20HT 1-0
- Remo1 - 0Sao PauloSerie ARegular Season - 18HT 0-0
Flamengo — 5 trận sân khách gần nhất
- Cruzeiro2 - 1FlamengoSerie ARegular Season - 24HT 0-1
- Mirassol1 - 5FlamengoSerie ARegular Season - 23HT 0-1
- Cruzeiro1 - 1FlamengoCONMEBOL LibertadoresRound of 16HT 0-0
- Internacional1 - 1FlamengoSerie ARegular Season - 21HT 1-0
- Chapecoense-sc0 - 4FlamengoSerie ARegular Season - 19HT 0-2
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Flamengo3 - 0RemoSerie ARegular Season - 7HT 1-0
Serie A
21 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +24 | 52 | |
| 2 | 25 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 25 | +7 | 42 | |
| 5 | 25 | +7 | 40 | |
| 6 | 25 | -1 | 39 | |
| 7 | 25 | 0 | 37 | |
| 8 | 24 | +4 | 36 | |
| 9 | 24 | +4 | 35 | |
| 10 | 25 | +1 | 32 | |
| 11 | 24 | +1 | 30 | |
| 12 | 24 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | -5 | 28 | |
| 16 | 25 | -12 | 25 | |
| 17 | 24 | -12 | 25 | |
| 18 | 25 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | -24 | 14 | |
| 20 | 20 | -22 | 10 |
723

