
Olympique Dcheïra
- 1940
- Thành lập
- 66
- Đội hình
- 15.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Olympique Dcheïra
Olympique Dcheïra là câu lạc bộ bóng đá của Morocco, được thành lập vào năm 1940. Olympique Dcheïra chơi các trận sân nhà tại Stade Ahmed Fana, sân vận động có sức chứa 5.000 khán giả. Tại Botola Pro, đội đang đứng ở vị trí thứ 15 với 30 điểm sau 30 trận, gồm 7 trận thắng, 9 trận hòa và 14 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 29 bàn và để thủng lưới 40 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua. Olympique Dcheïra còn góp mặt tại Botola 2, nơi đội đứng ở vị trí thứ 7 với 42 điểm sau 30 trận. Đội hình hiện tại có 66 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Botola Pro — 2025/26
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | -18 | 22 |
Đội hình
THỦ MÔN
6T. El Koutouby
Tuổi: 29
H. Id Said
Tuổi: 27
M. Idar
Tuổi: 39
T. El Koutouby
Tuổi: 29
H. Id Said
Tuổi: 27
M. Idar
Tuổi: 39
HẬU VỆ
17A. Aboujemaa
Tuổi: 20
H. Ait Brayem
Tuổi: 29
M. Boumlik
Tuổi: 28
Cheick Oumar Keita
Tuổi: 24
Abdullah Mani
Tuổi: 22
I. Soubai
Tuổi: 25
Y. Boughaz
Tuổi: 32
I. Doumbia
Tuổi: 27
A. Aboujemaa
Tuổi: 20
H. Ait Brayem
Tuổi: 29
Y. Boughaz
Tuổi: 31
M. Boumlik
Tuổi: 28
Cheick Oumar Keita
Tuổi: 24
Abdullah Mani
Tuổi: 22
I. Soubai
Tuổi: 25
Y. Boughaz
Tuổi: 32
I. Doumbia
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
24M. Adjar
Tuổi: 22
B. Amzili
Tuổi: 32
M. El Gouj
Tuổi: 22
Y. Fahmi
Tuổi: 28
M. Hamdi
Tuổi: 32
Y. Khafi
Tuổi: 31
R. Oubidar
Tuổi: 26
O. Ouddah
Tuổi: 27
K. Raiss
Tuổi: 22
H. Saoud
Tuổi: 29
A. El Khafi
Tuổi: 26
M. Adjar
Tuổi: 22
B. Amzili
Tuổi: 32
Anass Aziz
Tuổi: 21
A. Bennadi
Tuổi: 32
M. El Gouj
Tuổi: 22
Y. Fahmi
Tuổi: 28
M. Hamdi
Tuổi: 32
H. Janan Allah
Tuổi: 25
Y. Khafi
Tuổi: 31
R. Oubidar
Tuổi: 26
O. Ouddah
Tuổi: 27
K. Raiss
Tuổi: 22
H. Saoud
Tuổi: 29
TIỀN ĐẠO
19R. Abardi
Tuổi: 33
M. Abba
Tuổi: 23
A. Aghou
Tuổi: 27
I. Ait Hamou
Tuổi: 27
M. Habbali
Tuổi: 33
Y. Jabrane
Tuổi: 25
A. Salaheddine
Tuổi: 21
S. Jazouli
Tuổi: 28
R. Abardi
Tuổi: 33
M. Abba
Tuổi: 23
A. Aghou
Tuổi: 27
I. Ait Hamou
Tuổi: 27
S. E. Essalehy
Tuổi: 21
M. Habbali
Tuổi: 33
Y. Jabrane
Tuổi: 25
S. Jazouli
Tuổi: 29
A. Ousserhane
Tuổi: 22
A. Salaheddine
Tuổi: 21
S. Jazouli
Tuổi: 28