Newcastle Jets FC W vs Wellington Phoenix W — A-League Women
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Newcastle Jets FC W gặp Wellington Phoenix W vào ngày , bóng lăn lúc , tại A-League Women. Newcastle Jets FC W đang đứng thứ 9 với 0 điểm, trong khi Wellington Phoenix W xếp thứ 8 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Newcastle Jets FC W thắng 3 trận, Wellington Phoenix W thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Newcastle Jets FC W
Wellington Phoenix W
Newcastle Jets FC W
Wellington Phoenix W
Xu hướng trận đấu
Newcastle Jets FC W — 5 trận sân nhà gần nhất
- Newcastle Jets FC W1 - 2Melbourne City WA-League WomenRegular Season - 22HT 0-0
- Newcastle Jets FC W3 - 1Sydney FC WA-League WomenRegular Season - 19HT 2-1
- Newcastle Jets FC W2 - 3Perth Glory FC WA-League WomenRegular Season - 18HT 1-1
- Newcastle Jets FC W1 - 5Wellington Phoenix WA-League WomenRegular Season - 15HT 0-4
- Newcastle Jets FC W1 - 2Adelaide United WA-League WomenRegular Season - 10HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Newcastle Jets FC W1 - 5Wellington Phoenix WA-League WomenRegular Season - 15HT 0-4
- Wellington Phoenix W1 - 1Newcastle Jets FC WA-League WomenRegular Season - 3HT 1-1
- 2024/25
- Wellington Phoenix W3 - 2Newcastle Jets FC WA-League WomenRegular Season - 12HT 0-2
- Newcastle Jets FC W1 - 0Wellington Phoenix WA-League WomenRegular Season - 3HT 0-0
- 2023/24
- Newcastle Jets FC W3 - 2Wellington Phoenix WA-League WomenRegular Season - 15HT 1-1
A-League Women
11 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +2 | 3 | |
| 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 3 | 1 | +1 | 3 | |
| 4 | 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 1 | -1 | 0 | |
| 9 | 1 | -1 | 0 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 1 | -2 | 0 |
4435

