
Melbourne City W
- —
- Thành lập
- 46
- Đội hình
- 9.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Melbourne City W
Melbourne City W là câu lạc bộ bóng đá của Australia. Melbourne City W còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 38 điểm sau 21 trận. Đội hình hiện tại có 46 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Wellington Phoenix W — Melbourne City WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
A-League Women — 2026/27
11 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6Ayana Aoyagi
Tuổi: 25
M. Barbieri
Tuổi: 45
M. Mieres
Tuổi: 25
Ayana Aoyagi
Tuổi: 25
M. Barbieri
Tuổi: 45
M. Mieres
Tuổi: 25
HẬU VỆ
13R. Stott
Tuổi: 32
Karly Roestbakken
Tuổi: 24
Keira Sarris
Tuổi: 16
D. Turner
Tuổi: 34
E. Wilson
Tuổi: 28
C. Biggs
R. Stott
Tuổi: 32
T. Otto
Tuổi: 28
Karly Roestbakken
Tuổi: 24
Keira Sarris
Tuổi: 16
D. Turner
Tuổi: 34
E. Wilson
Tuổi: 28
C. Biggs
TIỀN VỆ
18D. Jackson
Tuổi: 27
A. Apostolakis
Tuổi: 19
L. Davidson
Tuổi: 24
L. Hughes
Tuổi: 24
K. Jugovic
Tuổi: 16
A. Keane
Tuổi: 23
L. McKenna
Tuổi: 23
S. McMahon
Tuổi: 17
I. Rako
Tuổi: 16
D. Jackson
Tuổi: 27
A. Apostolakis
Tuổi: 19
L. Davidson
Tuổi: 24
L. Hughes
Tuổi: 24
K. Jugovic
Tuổi: 16
A. Keane
Tuổi: 23
L. McKenna
Tuổi: 23
S. McMahon
Tuổi: 17
I. Rako
Tuổi: 16
TIỀN ĐẠO
9H. McNamara
Tuổi: 22
D. Butrus
Tuổi: 18
C. Karic
Tuổi: 20
C. Uchendu
Tuổi: 27
Bryleeh Henry
Tuổi: 22
H. McNamara
Tuổi: 22
D. Butrus
Tuổi: 18
C. Karic
Tuổi: 20
C. Uchendu
Tuổi: 27