Melbourne Victory W vs Wellington Phoenix W — A-League Women
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Melbourne Victory W gặp Wellington Phoenix W vào ngày , bóng lăn lúc , tại A-League Women. Melbourne Victory W đang đứng thứ 3 với 3 điểm, trong khi Wellington Phoenix W xếp thứ 8 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Melbourne Victory W thắng 2 trận, Wellington Phoenix W thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Melbourne Victory W
Wellington Phoenix W
Melbourne Victory W
Wellington Phoenix W
Xu hướng trận đấu
Wellington Phoenix W — 5 trận sân khách gần nhất
- Adelaide United W0 - 2Wellington Phoenix WA-League WomenRegular Season - 22HT 0-2
- Central Coast Mariners W2 - 1Wellington Phoenix WA-League WomenRegular Season - 5HT 0-0
- Sydney FC W1 - 3Wellington Phoenix WA-League WomenRegular Season - 20HT 1-1
- Melbourne Victory W1 - 1Wellington Phoenix WA-League WomenRegular Season - 18HT 0-0
- Newcastle Jets FC W1 - 5Wellington Phoenix WA-League WomenRegular Season - 15HT 0-4
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Melbourne Victory W1 - 1Wellington Phoenix WA-League WomenRegular Season - 18HT 0-0
- Wellington Phoenix W1 - 0Melbourne Victory WA-League WomenRegular Season - 4HT 1-0
- 2024/25
- Wellington Phoenix W1 - 1Melbourne Victory WA-League WomenRegular Season - 15HT 1-0
- Melbourne Victory W1 - 1Wellington Phoenix WA-League WomenRegular Season - 6HT 0-0
- 2023/24
- Melbourne Victory W5 - 3Wellington Phoenix WA-League WomenRegular Season - 18HT 4-0
A-League Women
11 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +2 | 3 | |
| 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 3 | 1 | +1 | 3 | |
| 4 | 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 1 | -1 | 0 | |
| 9 | 1 | -1 | 0 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 1 | -2 | 0 |
4435

