Lusail City vs Al Shamal — Stars League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Lusail City – Al Shamal, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lusail City tiếp đón Al Shamal trên sân Lusail Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Stars League. Lusail City đang đứng thứ 9 với 5 điểm, trong khi Al Shamal xếp thứ 5 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lusail City thắng 1 trận, Al Shamal thắng 4 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Lusail City, 45% hòa và 45% cho Al Shamal. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Lusail City
Al Shamal
Lusail City
Al Shamal
Xu hướng trận đấu
Lusail City — 5 trận sân nhà gần nhất
- Lusail City1 - 0Al-MarkhiyaQSL CupGroup Stage - 1HT 0-0
- Lusail City4 - 0Al WakrahStars LeagueRegular Season - 3HT 3-0
- Lusail City1 - 2Al Bidda SCSecond DivisionRegular Season - 14HT 1-0
Al Shamal — 5 trận sân khách gần nhất
- Tractor Sazi0 - 0Al ShamalAFC Champions League EliteLeague Phase - 2HT 0-0
- Al Bidda SC0 - 4Al ShamalQSL CupGroup Stage - 1HT 0-1
- Al-Gharafa1 - 3Al ShamalStars LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- Al-Arabi SC2 - 2Al ShamalStars LeagueRegular Season - 1HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2020/21
- Lusail City0 - 1Al ShamalSecond DivisionRegular Season - 16HT 0-0
- Al Shamal0 - 1Lusail CitySecond DivisionRegular Season - 9HT 0-0
- Lusail City1 - 5Al ShamalSecond DivisionRegular Season - 2HT 0-0
- 2019/20
- Lusail City1 - 2Al ShamalSecond DivisionRegular Season - 11HT 0-0
- Al Shamal3 - 1Lusail CitySecond DivisionRegular Season - 4HT 0-0
Stars League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +8 | 13 | |
| 2 | 5 | +11 | 12 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 5 | +6 | 9 | |
| 5 | 5 | 0 | 8 | |
| 6 | 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 6 | -2 | 7 | |
| 8 | 6 | -7 | 7 | |
| 9 | 5 | +2 | 5 | |
| 10 | 5 | -5 | 4 | |
| 11 | 5 | -8 | 2 | |
| 12 | 5 | -13 | 0 |
855

