FC Lugano vs Servette FC — Super League
Phân tích AI trước trận
Ở trận FC Lugano – Servette FC, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Lugano tiếp đón Servette FC trên sân AIL Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League. FC Lugano đang đứng thứ 2 với 12 điểm, trong khi Servette FC xếp thứ 10 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC Lugano thắng 3 trận, Servette FC thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho FC Lugano, 45% hòa và 10% cho Servette FC. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
FC Lugano
Servette FC
FC Lugano
Servette FC
Xu hướng trận đấu
FC Lugano — 5 trận sân nhà gần nhất
- FC Lugano2 - 1Maccabi Tel AvivUEFA Europa Conference LeaguePlayoff roundHT 1-0
- FC Lugano5 - 0FC ZurichSuper LeagueRegular Season - 3HT 2-0
- FC Lugano2 - 0NSI RunavikUEFA Europa Conference League3rd Qualifying RoundHT 1-0
- FC Lugano2 - 1FC VaduzSuper LeagueRegular Season - 1HT 2-0
Servette FC — 5 trận sân khách gần nhất
- Bavois0 - 7Servette FCSchweizer CupRound of 64HT 0-5
- FC Zurich2 - 1Servette FCSuper LeagueRegular Season - 2HT 1-0
- Lyon2 - 1Servette FCFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- FC Lugano1 - 1Servette FCSuper LeagueRegular Season - 24HT 1-0
- FC Lugano4 - 2Servette FCSuper LeagueRegular Season - 17HT 3-1
- Servette FC2 - 1FC LuganoSuper LeagueRegular Season - 10HT 1-1
- 2024/25
- Servette FC4 - 1FC LuganoSuper LeagueChampionship Round - 3HT 2-1
- FC Lugano0 - 2Servette FCSuper LeagueRegular Season - 29HT 0-1
Super League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +12 | 14 | |
| 2 | 4 | +10 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 10 | |
| 4 | 6 | -3 | 8 | |
| 5 | 5 | -1 | 7 | |
| 6 | 5 | -5 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 6 | -1 | 6 | |
| 9 | 6 | -7 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 5 | -5 | 4 | |
| 12 | 6 | -3 | 3 |
544

