Groningen vs Cambuur — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Groningen tiếp đón Cambuur trên sân Euroborg vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. Groningen đang đứng thứ 6 với 6 điểm, trong khi Cambuur xếp thứ 18 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Groningen thắng 2 trận, Cambuur thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Groningen
LWWLL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận2.00
Hiệu số-3
Cambuur
LDDLW
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.80
Hiệu số-4
Chuỗi & Xu hướng
Groningen
Cambuur
1 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Groningen
Trung bình bàn hiệp 10.75
Trận giữ sạch lưới0Cambuur
Groningen — 5 trận sân nhà gần nhất
WLDWW
- Groningen2 - 1NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 33HT 1-0
- Groningen2 - 3ExcelsiorEredivisieRegular Season - 32HT 1-1
- Groningen0 - 0GO Ahead EaglesEredivisieRegular Season - 30HT 0-0
- Groningen3 - 0AZ AlkmaarEredivisieRegular Season - 28HT 1-0
- Groningen3 - 1AjaxEredivisieRegular Season - 26HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Groningen3 - 0CambuurEerste DivisieRegular Season - 35HT 2-0
- Cambuur2 - 1GroningenEerste DivisieRegular Season - 12HT 1-0
- 2022/23
- Groningen0 - 1CambuurEredivisieRegular Season - 18HT 0-0
- Groningen1 - 1CambuurFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- Cambuur0 - 1GroningenEredivisieRegular Season - 6HT 0-0
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +7 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +5 | 7 | |
| 4 | 3 | +4 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | -1 | 6 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 3 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | -1 | 4 | |
| 10 | 2 | +3 | 3 | |
| 11 | 2 | +2 | 3 | |
| 12 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | 2 | -1 | 3 | |
| 14 | 3 | -2 | 3 | |
| 15 | 3 | -4 | 1 | |
| 16 | 2 | -6 | 0 | |
| 17 | 3 | -7 | 0 | |
| 18 | 3 | -9 | 0 |
3995

