Utrecht vs Feyenoord — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Utrecht tiếp đón Feyenoord trên sân Stadion Galgenwaard vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. Utrecht đang đứng thứ 15 với 1 điểm, trong khi Feyenoord xếp thứ 4 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Utrecht thắng 2 trận, Feyenoord thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Utrecht
WLWWD
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+6
Feyenoord
DWDDD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.20
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Utrecht
1 Bất bại4 Ghi bàn
Feyenoord
5 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Utrecht
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Feyenoord
Utrecht — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWDL
- Utrecht4 - 1TelstarEredivisieRegular Season - 30HT 1-0
- Utrecht2 - 0GO Ahead EaglesEredivisieRegular Season - 28HT 2-0
- Utrecht2 - 0AZ AlkmaarEredivisieRegular Season - 25HT 2-0
- Utrecht1 - 1PEC ZwolleEredivisieRegular Season - 24HT 1-0
- Utrecht0 - 1FeyenoordEredivisieRegular Season - 22HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Utrecht0 - 1FeyenoordEredivisieRegular Season - 22HT 0-1
- Feyenoord3 - 2UtrechtEredivisieRegular Season - 8HT 1-0
- 2024/25
- Feyenoord1 - 2UtrechtEredivisieRegular Season - 18HT 0-0
- Utrecht0 - 2FeyenoordEredivisieRegular Season - 10HT 0-1
- 2023/24
- Feyenoord4 - 2UtrechtEredivisieRegular Season - 27HT 1-2
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +7 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +5 | 7 | |
| 4 | 3 | +4 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | -1 | 6 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 3 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | -1 | 4 | |
| 10 | 2 | +3 | 3 | |
| 11 | 2 | +2 | 3 | |
| 12 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | 2 | -1 | 3 | |
| 14 | 3 | -2 | 3 | |
| 15 | 3 | -4 | 1 | |
| 16 | 2 | -6 | 0 | |
| 17 | 3 | -7 | 0 | |
| 18 | 3 | -9 | 0 |
499

