PEC Zwolle vs Utrecht — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
PEC Zwolle gặp Utrecht vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. PEC Zwolle đang đứng thứ 14 với 3 điểm, trong khi Utrecht xếp thứ 17 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với PEC Zwolle thắng 2 trận, Utrecht thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0PEC Zwolle
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Utrecht
PEC Zwolle — 5 trận sân nhà gần nhất
DWDDL
- PEC Zwolle2 - 2ExcelsiorEredivisieRegular Season - 30HT 1-1
- PEC Zwolle2 - 1NAC BredaEredivisieRegular Season - 28HT 2-0
- PEC Zwolle1 - 1GroningenEredivisieRegular Season - 27HT 0-0
- PEC Zwolle0 - 0AjaxEredivisieRegular Season - 25HT 0-0
- PEC Zwolle1 - 2FC VolendamEredivisieRegular Season - 22HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Utrecht1 - 1PEC ZwolleEredivisieRegular Season - 24HT 1-0
- PEC Zwolle0 - 2UtrechtEredivisieRegular Season - 4HT 0-2
- 2024/25
- PEC Zwolle3 - 3UtrechtEredivisieRegular Season - 21HT 2-0
- Utrecht1 - 0PEC ZwolleEredivisieRegular Season - 1HT 1-0
- 2023/24
- Utrecht5 - 1PEC ZwolleEredivisieRegular Season - 28HT 0-0
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +10 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 3 | +4 | 6 | |
| 8 | 3 | +4 | 6 | |
| 9 | 3 | +4 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | -1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | -7 | 1 | |
| 17 | 4 | -9 | 1 | |
| 18 | 4 | -12 | 0 |
558

