Ajax vs Cambuur — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Ajax tiếp đón Cambuur trên sân Johan Cruijff Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. Ajax đang đứng thứ 4 với 18 điểm, trong khi Cambuur xếp thứ 14 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Ajax thắng 3 trận, Cambuur thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
26
TB bàn thắng
5.20
So sánh phong độ
Ajax
WDLDW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+3
Cambuur
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Ajax
2 Bất bại1 Ghi bàn
Cambuur
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Ajax
Trung bình bàn hiệp 12.40
Trận giữ sạch lưới0Cambuur
Cambuur — 5 trận sân khách gần nhất
LDLWW
- De Graafschap3 - 1CambuurEerste DivisieRegular Season - 37HT 2-1
- Den Bosch1 - 1CambuurEerste DivisieRegular Season - 36HT 0-0
- VVV Venlo3 - 0CambuurEerste DivisieRegular Season - 34HT 1-0
- Emmen2 - 4CambuurEerste DivisieRegular Season - 22HT 1-3
- Helmond Sport0 - 1CambuurEerste DivisieRegular Season - 32HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Cambuur0 - 5AjaxEredivisieRegular Season - 20HT 0-2
- Ajax4 - 0CambuurEredivisieRegular Season - 5HT 2-0
- 2021/22
- Cambuur2 - 3AjaxEredivisieRegular Season - 26HT 0-2
- Ajax9 - 0CambuurEredivisieRegular Season - 5HT 4-0
- 2016/17
- Cambuur2 - 1AjaxKNVB Beker8th FinalsHT 2-0
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +21 | 23 | |
| 2 | 9 | +10 | 20 | |
| 3 | 9 | +15 | 19 | |
| 4 | 9 | +15 | 18 | |
| 5 | 9 | +7 | 17 | |
| 6 | 9 | -1 | 15 | |
| 7 | 9 | +3 | 14 | |
| 8 | 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 9 | -1 | 11 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -10 | 11 | |
| 12 | 9 | -1 | 10 | |
| 13 | 9 | -6 | 9 | |
| 14 | 9 | -8 | 9 | |
| 15 | 9 | -12 | 7 | |
| 16 | 9 | -8 | 6 | |
| 17 | 9 | -9 | 6 | |
| 18 | 9 | -17 | 2 |
3995

