Telstar vs Groningen — Eredivisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Telstar tiếp đón Groningen trên sân BUKO Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. Telstar đang đứng thứ 13 với 3 điểm, trong khi Groningen xếp thứ 10 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Telstar thắng 2 trận, Groningen thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Telstar
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Groningen
WDWWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.40
Hiệu số+7
Chuỗi & Xu hướng
Telstar
Groningen
5 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/4 (25%)
Trên 2 bàn0/4 (0%)
Dưới 3 bàn4/4 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Telstar
Trung bình bàn hiệp 11.25
Trận giữ sạch lưới0Groningen
Telstar — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWD
- Telstar0 - 2GroningenEredivisieRegular Season - 29HT 0-1
- Telstar3 - 1PSV EindhovenEredivisieRegular Season - 28HT 1-0
- Telstar3 - 0NAC BredaEredivisieRegular Season - 25HT 1-0
- Telstar1 - 1TwenteEredivisieRegular Season - 23HT 1-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Telstar0 - 2GroningenEredivisieRegular Season - 29HT 0-1
- Groningen2 - 0TelstarEredivisieRegular Season - 6HT 1-0
- 2023/24
- Telstar1 - 1GroningenEerste DivisieRegular Season - 37HT 1-0
- Groningen2 - 0TelstarEerste DivisieRegular Season - 18HT 2-0
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +10 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 3 | +4 | 6 | |
| 8 | 3 | +4 | 6 | |
| 9 | 3 | +4 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | -1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | -7 | 1 | |
| 17 | 4 | -9 | 1 | |
| 18 | 4 | -12 | 0 |
596

