Heerenveen vs NEC Nijmegen — Eredivisie
Phân tích AI trước trận
Ở trận Heerenveen – NEC Nijmegen, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Heerenveen tiếp đón NEC Nijmegen trên sân Abe Lenstra Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. Heerenveen đang đứng thứ 8 với 12 điểm, trong khi NEC Nijmegen xếp thứ 11 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Heerenveen thắng 4 trận, NEC Nijmegen thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Heerenveen, 45% hòa và 10% cho NEC Nijmegen. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
NEC Nijmegen — 5 trận sân khách gần nhất
- Excelsior0 - 2NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 29HT 0-1
- PSV Eindhoven2 - 3NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 27HT 1-2
- Ajax1 - 1NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 24HT 1-0
- Sparta Rotterdam1 - 1NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 23HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- NEC Nijmegen2 - 2HeerenveenEredivisieRegular Season - 28HT 1-2
- Heerenveen3 - 2NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 6HT 1-0
- 2024/25
- Heerenveen1 - 0NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 30HT 0-0
- NEC Nijmegen3 - 0HeerenveenEredivisieRegular Season - 9HT 1-0
- 2023/24
- NEC Nijmegen2 - 0HeerenveenEredivisieRegular Season - 25HT 0-0
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +21 | 23 | |
| 2 | 8 | +10 | 19 | |
| 3 | 9 | +15 | 19 | |
| 4 | 8 | +8 | 17 | |
| 5 | 8 | +12 | 15 | |
| 6 | 8 | +6 | 14 | |
| 7 | 8 | -1 | 14 | |
| 8 | 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 8 | +2 | 11 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 8 | -1 | 9 | |
| 12 | 9 | -6 | 9 | |
| 13 | 8 | -8 | 8 | |
| 14 | 8 | -11 | 8 | |
| 15 | 9 | -8 | 6 | |
| 16 | 9 | -9 | 6 | |
| 17 | 8 | -15 | 4 | |
| 18 | 9 | -17 | 2 |
601

