Cambuur vs NEC Nijmegen — Eredivisie
Phân tích AI trước trận
Ở trận này mô hình nghiêng về NEC Nijmegen: 50% thắng và 50% hòa. Cambuur không được gán xác suất thắng.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cambuur tiếp đón NEC Nijmegen trên sân Kooi Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eredivisie. Cambuur đang đứng thứ 18 với 0 điểm, trong khi NEC Nijmegen xếp thứ 7 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Cambuur thắng 0 trận, NEC Nijmegen thắng 4 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 0% cho Cambuur, 50% hòa và 50% cho NEC Nijmegen. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Cambuur
NEC Nijmegen
Cambuur
NEC Nijmegen
Xu hướng trận đấu
NEC Nijmegen — 5 trận sân khách gần nhất
- Groningen2 - 1NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 33HT 1-0
- Twente1 - 1NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 31HT 1-1
- AZ Alkmaar5 - 1NEC NijmegenKNVB BekerFinalHT 1-0
- Excelsior0 - 2NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 29HT 0-1
- PSV Eindhoven2 - 3NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 27HT 1-2
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Cambuur1 - 2NEC NijmegenKNVB BekerSemi-finalsHT 1-0
- 2022/23
- NEC Nijmegen0 - 0CambuurEredivisieRegular Season - 21HT 0-0
- Cambuur0 - 1NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 13HT 0-1
- 2021/22
- Cambuur1 - 2NEC NijmegenEredivisieRegular Season - 28HT 1-1
- Cambuur1 - 2NEC NijmegenKNVB Beker2nd RoundHT 0-2
Eredivisie
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +10 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 3 | +4 | 6 | |
| 8 | 3 | +4 | 6 | |
| 9 | 3 | +4 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | -1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | -7 | 1 | |
| 17 | 4 | -9 | 1 | |
| 18 | 4 | -12 | 0 |
601

