FC Eindhoven vs VVV Venlo — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Eindhoven tiếp đón VVV Venlo trên sân Jan Louwers Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. FC Eindhoven đang đứng thứ 14 với 3 điểm, trong khi VVV Venlo xếp thứ 9 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC Eindhoven thắng 1 trận, VVV Venlo thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
FC Eindhoven
LLDWL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.20
Hiệu số-6
VVV Venlo
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
FC Eindhoven
1 Ghi bàn
VVV Venlo
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0FC Eindhoven
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0VVV Venlo
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- VVV Venlo1 - 0FC EindhovenEerste DivisieRegular Season - 26HT 0-0
- FC Eindhoven0 - 1VVV VenloEerste DivisieRegular Season - 13HT 0-0
- 2024/25
- VVV Venlo2 - 2FC EindhovenEerste DivisieRegular Season - 31HT 2-1
- FC Eindhoven1 - 3VVV VenloEerste DivisieRegular Season - 19HT 1-1
- 2023/24
- VVV Venlo2 - 2FC EindhovenEerste DivisieRegular Season - 27HT 1-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 12 | |
| 2 | 3 | +7 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 9 | |
| 4 | 3 | +5 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 3 | +2 | 6 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 4 | 0 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -5 | 4 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -3 | 3 | |
| 17 | 4 | -4 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 4 | -9 | 0 |
3986

