Emmen vs VVV Venlo — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Emmen tiếp đón VVV Venlo trên sân De Oude Meerdijk vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Emmen đang đứng thứ 4 với 19 điểm, trong khi VVV Venlo xếp thứ 3 với 21 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Emmen thắng 3 trận, VVV Venlo thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Emmen
WWWWL
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.80
Thua/Trận1.60
Hiệu số+6
VVV Venlo
LLLWW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.80
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Emmen
4 Bất bại4 Ghi bàn
VVV Venlo
2 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Emmen
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0VVV Venlo
VVV Venlo — 5 trận sân khách gần nhất
WLD
- NAC Breda0 - 2VVV VenloEerste DivisieRegular Season - 2HT 0-1
- FC Viktoria Köln5 - 3VVV VenloFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-1
- De Treffers2 - 2VVV VenloFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Emmen2 - 2VVV VenloEerste DivisieRegular Season - 33HT 2-0
- VVV Venlo4 - 0EmmenEerste DivisieRegular Season - 11HT 0-0
- 2024/25
- Emmen2 - 1VVV VenloEerste DivisieRegular Season - 37HT 1-0
- VVV Venlo0 - 2EmmenEerste DivisieRegular Season - 16HT 0-1
- 2023/24
- VVV Venlo2 - 0EmmenEerste DivisieRegular Season - 29HT 0-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 25 | |
| 2 | 10 | +15 | 22 | |
| 3 | 10 | +12 | 21 | |
| 4 | 10 | +4 | 19 | |
| 5 | 10 | +1 | 17 | |
| 6 | 10 | +2 | 16 | |
| 7 | 10 | -7 | 16 | |
| 8 | 10 | +5 | 15 | |
| 9 | 10 | +4 | 14 | |
| 10 | 10 | 0 | 14 | |
| 11 | 10 | +4 | 13 | |
| 12 | 10 | -2 | 13 | |
| 13 | 10 | 0 | 12 | |
| 14 | 10 | -4 | 11 | |
| 15 | 10 | -7 | 11 | |
| 16 | 10 | -10 | 11 | |
| 17 | 10 | -3 | 9 | |
| 18 | 10 | -12 | 8 | |
| 19 | 10 | -14 | 8 | |
| 20 | 10 | -7 | 7 |
3986

