Den Bosch vs Emmen — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Den Bosch tiếp đón Emmen trên sân De Vliert vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Den Bosch đang đứng thứ 13 với 4 điểm, trong khi Emmen xếp thứ 5 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Den Bosch thắng 3 trận, Emmen thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Den Bosch
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Emmen
Emmen — 5 trận sân khách gần nhất
LDLW
- Waalwijk5 - 0EmmenEerste DivisieRegular Season - 36HT 2-0
- Vitesse3 - 3EmmenEerste DivisieRegular Season - 34HT 3-1
- FC Eindhoven1 - 0EmmenEerste DivisieRegular Season - 33HT 0-0
- Jong AZ2 - 3EmmenEerste DivisieRegular Season - 30HT 1-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Den Bosch1 - 1EmmenEerste DivisieRegular Season - 25HT 0-0
- Emmen3 - 1Den BoschEerste DivisieRegular Season - 4HT 0-1
- 2024/25
- Emmen0 - 3Den BoschEerste DivisieRegular Season - 20HT 0-2
- Den Bosch1 - 0EmmenEerste DivisieRegular Season - 7HT 1-0
- Emmen1 - 0Den BoschFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3987

