Den Bosch vs Jong PSV U21 — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Den Bosch tiếp đón Jong PSV U21 trên sân De Vliert vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Den Bosch đang đứng thứ 13 với 4 điểm, trong khi Jong PSV U21 xếp thứ 6 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Den Bosch thắng 3 trận, Jong PSV U21 thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Den Bosch
DWWWL
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+2
Jong PSV U21
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Den Bosch
4 Bất bại9 Ghi bàn
Jong PSV U21
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Den Bosch
Trung bình bàn hiệp 12.25
Trận giữ sạch lưới0Jong PSV U21
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Den Bosch1 - 0Jong PSV U21Eerste DivisieRegular Season - 32HT 1-0
- Jong PSV U213 - 0Den BoschEerste DivisieRegular Season - 7HT 2-0
- 2024/25
- Jong PSV U212 - 4Den BoschEerste DivisieRegular Season - 32HT 1-3
- Den Bosch1 - 1Jong PSV U21Eerste DivisieRegular Season - 19HT 1-1
- Den Bosch1 - 0Jong PSV U21Friendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3989

