Roda vs Heracles — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Roda tiếp đón Heracles trên sân Parkstad Limburg Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Roda đang đứng thứ 8 với 7 điểm, trong khi Heracles xếp thứ 1 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Roda thắng 2 trận, Heracles thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Roda
DLDWL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.40
Hiệu số-1
Heracles
LLLLL
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.20
Thua/Trận2.20
Hiệu số-10
Chuỗi & Xu hướng
Roda
1 Bất bại1 Ghi bàn
Heracles
1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Roda
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Heracles
Roda — 5 trận sân nhà gần nhất
DDLDL
- Roda1 - 1WaalwijkEerste DivisieRound of 16HT 0-0
- Roda2 - 2EmmenEerste DivisieRegular Season - 37HT 2-0
- Roda0 - 1Willem IIEerste DivisieRegular Season - 35HT 0-1
- Roda1 - 1Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 33HT 1-1
- Roda0 - 1VitesseEerste DivisieRegular Season - 32HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Heracles1 - 0RodaEerste DivisieRegular Season - 33HT 1-0
- Roda1 - 3HeraclesEerste DivisieRegular Season - 17HT 1-1
- Roda2 - 2HeraclesKNVB Beker1st RoundHT 1-0
- 2017/18
- Roda0 - 3HeraclesEredivisieRegular Season - 26HT 0-2
- Heracles2 - 1RodaEredivisieRegular Season - 6HT 0-1
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
599

