Helmond Sport vs FC OSS — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Helmond Sport tiếp đón FC OSS trên sân GS Staalwerken Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Helmond Sport đang đứng thứ 18 với 2 điểm, trong khi FC OSS xếp thứ 16 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Helmond Sport thắng 2 trận, FC OSS thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Helmond Sport
Trung bình bàn hiệp 10.40
Trận giữ sạch lưới0FC OSS
FC OSS — 5 trận sân khách gần nhất
WLDDD
- Jong Ajax1 - 2FC OSSEerste DivisieRegular Season - 36HT 0-0
- Almere City FC3 - 2FC OSSEerste DivisieRegular Season - 34HT 1-1
- Dordrecht2 - 2FC OSSEerste DivisieRegular Season - 32HT 2-1
- Helmond Sport1 - 1FC OSSEerste DivisieRegular Season - 30HT 0-0
- VVV Venlo1 - 1FC OSSEerste DivisieRegular Season - 28HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Helmond Sport1 - 1FC OSSEerste DivisieRegular Season - 30HT 0-0
- FC OSS0 - 3Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 14HT 0-1
- 2024/25
- FC OSS1 - 1Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 24HT 0-1
- Helmond Sport1 - 0FC OSSEerste DivisieRegular Season - 5HT 0-0
- 2023/24
- FC OSS1 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 30HT 0-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3998

