Jong PSV U21 vs FC Eindhoven — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Jong PSV U21 tiếp đón FC Eindhoven trên sân De Herdgang vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Jong PSV U21 đang đứng thứ 6 với 8 điểm, trong khi FC Eindhoven xếp thứ 17 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Jong PSV U21 thắng 2 trận, FC Eindhoven thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Jong PSV U21
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
FC Eindhoven
LWDLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.20
Hiệu số-6
Chuỗi & Xu hướng
Jong PSV U21
FC Eindhoven
1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Jong PSV U21
Trung bình bàn hiệp 11.80
Trận giữ sạch lưới0FC Eindhoven
FC Eindhoven — 5 trận sân khách gần nhất
LLWLL
- ADO Den Haag4 - 0FC EindhovenEerste DivisieRegular Season - 35HT 1-0
- FC OSS2 - 1FC EindhovenEerste DivisieRegular Season - 32HT 0-1
- Jong PSV U211 - 2FC EindhovenEerste DivisieRegular Season - 31HT 1-0
- Waalwijk2 - 1FC EindhovenEerste DivisieRegular Season - 29HT 1-1
- Cambuur2 - 1FC EindhovenEerste DivisieRegular Season - 24HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Jong PSV U211 - 2FC EindhovenEerste DivisieRegular Season - 31HT 1-0
- FC Eindhoven4 - 0Jong PSV U21Eerste DivisieRegular Season - 19HT 4-0
- 2024/25
- Jong PSV U210 - 2FC EindhovenEerste DivisieRegular Season - 36HT 0-1
- FC Eindhoven1 - 0Jong PSV U21Eerste DivisieRegular Season - 17HT 1-0
- 2023/24
- FC Eindhoven2 - 5Jong PSV U21Eerste DivisieRegular Season - 34HT 0-2
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3997

