Jong Ajax vs Jong AZ — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Jong Ajax tiếp đón Jong AZ trên sân Sportcomplex De Toekomst vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Jong Ajax đang đứng thứ 15 với 4 điểm, trong khi Jong AZ xếp thứ 11 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Jong Ajax thắng 2 trận, Jong AZ thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Jong Ajax
LLLLW
TB điểm0.60
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.80
Hiệu số-9
Jong AZ
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Jong Ajax
3 Ghi bàn
Jong AZ
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Jong Ajax
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Jong AZ
Jong Ajax — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWW
- Jong Ajax1 - 2FC OSSEerste DivisieRegular Season - 36HT 0-0
- Jong Ajax0 - 2Almere City FCEerste DivisieRegular Season - 33HT 0-1
- Jong Ajax3 - 2Den BoschEerste DivisieRegular Season - 31HT 3-1
- Jong Ajax5 - 1Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 29HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Jong AZ1 - 2Jong AjaxEerste DivisieRegular Season - 22HT 0-1
- Jong Ajax4 - 1Jong AZEerste DivisieRegular Season - 2HT 2-1
- 2024/25
- Jong AZ2 - 1Jong AjaxEerste DivisieRegular Season - 21HT 0-1
- Jong Ajax1 - 2Jong AZEerste DivisieRegular Season - 5HT 1-0
- 2023/24
- Jong Ajax1 - 4Jong AZEerste DivisieRegular Season - 38HT 0-2
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3993

