Jong Utrecht vs Dordrecht — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Jong Utrecht tiếp đón Dordrecht trên sân Sportcomplex Zoudenbalch vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Jong Utrecht đang đứng thứ 20 với 0 điểm, trong khi Dordrecht xếp thứ 14 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Jong Utrecht thắng 3 trận, Dordrecht thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Jong Utrecht
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Dordrecht
Dordrecht — 5 trận sân khách gần nhất
DLLD
- Cambuur1 - 1DordrechtEerste DivisieRegular Season - 35HT 0-0
- Jong Utrecht3 - 1DordrechtEerste DivisieRegular Season - 33HT 2-0
- De Graafschap2 - 1DordrechtEerste DivisieRegular Season - 31HT 1-0
- Jong PSV U211 - 1DordrechtEerste DivisieRegular Season - 29HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Jong Utrecht3 - 1DordrechtEerste DivisieRegular Season - 33HT 2-0
- Dordrecht1 - 2Jong UtrechtEerste DivisieRegular Season - 18HT 0-0
- 2024/25
- Jong Utrecht1 - 0DordrechtEerste DivisieRegular Season - 37HT 0-0
- Dordrecht3 - 1Jong UtrechtEerste DivisieRegular Season - 12HT 1-0
- 2023/24
- Jong Utrecht1 - 1DordrechtEerste DivisieRegular Season - 38HT 0-1
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3988

