Jong Ajax vs De Graafschap — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Jong Ajax tiếp đón De Graafschap trên sân Sportcomplex De Toekomst vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Jong Ajax đang đứng thứ 15 với 4 điểm, trong khi De Graafschap xếp thứ 19 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Jong Ajax thắng 3 trận, De Graafschap thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Jong Ajax
LLLLW
TB điểm0.60
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.80
Hiệu số-9
De Graafschap
LWDWD
TB điểm1.60
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số+6
Chuỗi & Xu hướng
Jong Ajax
3 Ghi bàn
De Graafschap
4 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Jong Ajax
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0De Graafschap
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- De Graafschap4 - 0Jong AjaxEerste DivisieRegular Season - 26HT 1-0
- Jong Ajax2 - 2De GraafschapEerste DivisieRegular Season - 10HT 1-1
- 2024/25
- De Graafschap2 - 0Jong AjaxEerste DivisieRegular Season - 35HT 2-0
- Jong Ajax2 - 0De GraafschapEerste DivisieRegular Season - 18HT 1-0
- 2023/24
- De Graafschap0 - 2Jong AjaxEerste DivisieRegular Season - 31HT 0-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3984

