Waalwijk vs Emmen — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Waalwijk tiếp đón Emmen trên sân Mandemakers Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Waalwijk đang đứng thứ 12 với 4 điểm, trong khi Emmen xếp thứ 5 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Waalwijk thắng 3 trận, Emmen thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Waalwijk
WDWLD
TB điểm1.60
Bàn/Trận2.80
Thua/Trận1.60
Hiệu số+6
Emmen
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Waalwijk
3 Bất bại10 Ghi bàn
Emmen
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Waalwijk
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Emmen
Emmen — 5 trận sân khách gần nhất
LDLW
- Waalwijk5 - 0EmmenEerste DivisieRegular Season - 36HT 2-0
- Vitesse3 - 3EmmenEerste DivisieRegular Season - 34HT 3-1
- FC Eindhoven1 - 0EmmenEerste DivisieRegular Season - 33HT 0-0
- Jong AZ2 - 3EmmenEerste DivisieRegular Season - 30HT 1-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Waalwijk5 - 0EmmenEerste DivisieRegular Season - 36HT 2-0
- Emmen2 - 2WaalwijkEerste DivisieRegular Season - 14HT 1-2
- 2022/23
- Waalwijk2 - 0EmmenEredivisieRegular Season - 19HT 2-0
- Emmen1 - 1WaalwijkEredivisieRegular Season - 2HT 0-0
- 2020/21
- Emmen3 - 1WaalwijkEredivisieRegular Season - 28HT 3-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3987

