Den Bosch vs Helmond Sport — Eerste Divisie
Phân tích AI trước trận
Ở trận Den Bosch – Helmond Sport, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Den Bosch tiếp đón Helmond Sport trên sân De Vliert vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Den Bosch đang đứng thứ 15 với 4 điểm, trong khi Helmond Sport xếp thứ 14 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Den Bosch thắng 3 trận, Helmond Sport thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,80 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Den Bosch, 45% hòa và 10% cho Helmond Sport. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
0.80
So sánh phong độ
Den Bosch
Helmond Sport
Den Bosch
Helmond Sport
Xu hướng trận đấu
Den Bosch — 5 trận sân nhà gần nhất
- Den Bosch1 - 1CambuurEerste DivisieRegular Season - 36HT 0-0
- Den Bosch1 - 0Jong PSV U21Eerste DivisieRegular Season - 32HT 1-0
- Den Bosch2 - 2RodaEerste DivisieRegular Season - 29HT 2-0
- Den Bosch2 - 1FC EindhovenEerste DivisieRegular Season - 27HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Helmond Sport2 - 0Den BoschEerste DivisieRegular Season - 26HT 1-0
- Den Bosch1 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 12HT 0-0
- 2024/25
- Den Bosch1 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 37HT 0-0
- Helmond Sport0 - 0Den BoschEerste DivisieRegular Season - 18HT 0-0
- 2023/24
- Den Bosch0 - 0Helmond SportEerste DivisieRegular Season - 24HT 0-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +14 | 15 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +7 | 10 | |
| 5 | 5 | +3 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 9 | |
| 7 | 6 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 0 | 8 | |
| 9 | 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | +4 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 5 | -8 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 5 | -5 | 3 | |
| 19 | 5 | -12 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3999

