Heracles vs Jong AZ — Eerste Divisie
Phân tích AI trước trận
Ở trận Heracles – Jong AZ, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Heracles tiếp đón Jong AZ trên sân Asito Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Heracles đang đứng thứ 1 với 12 điểm, trong khi Jong AZ xếp thứ 11 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Heracles thắng 1 trận, Jong AZ thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Heracles, 45% hòa và 10% cho Jong AZ. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Heracles
Jong AZ
Heracles
Jong AZ
Xu hướng trận đấu
Heracles — 5 trận sân nhà gần nhất
- Heracles1 - 2GroningenEredivisieRegular Season - 34HT 1-1
- Heracles0 - 2FC VolendamEredivisieRegular Season - 31HT 0-0
- Heracles0 - 3AjaxEredivisieRegular Season - 30HT 0-2
- Heracles1 - 1ExcelsiorEredivisieRegular Season - 28HT 1-0
- Heracles0 - 0UtrechtEredivisieRegular Season - 26HT 0-0
Jong AZ — 5 trận sân khách gần nhất
- Willem II3 - 0Jong AZEerste DivisieRegular Season - 37HT 2-0
- De Graafschap5 - 0Jong AZEerste DivisieRegular Season - 35HT 1-0
- Cambuur3 - 4Jong AZEerste DivisieRegular Season - 32HT 1-1
- Waalwijk2 - 1Jong AZEerste DivisieRegular Season - 31HT 2-1
- Vitesse2 - 0Jong AZEerste DivisieRegular Season - 29HT 1-0
Các trận trước
2 trận- 2022/23
- Heracles2 - 0Jong AZEerste DivisieRegular Season - 28HT 1-0
- Jong AZ1 - 1HeraclesEerste DivisieRegular Season - 19HT 0-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3993

