Chabab Ben Guerir vs USM Oujda — Botola 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Chabab Ben Guerir gặp USM Oujda vào ngày , bóng lăn lúc , tại Botola 2. Chabab Ben Guerir đang đứng thứ 10 với 4 điểm, trong khi USM Oujda xếp thứ 3 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Chabab Ben Guerir thắng 2 trận, USM Oujda thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
3
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Chabab Ben Guerir
DWDDD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.40
Hiệu số+4
USM Oujda
LWDDD
TB điểm1.20
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận0.40
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Chabab Ben Guerir
5 Bất bại2 Ghi bàn
USM Oujda
4 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Chabab Ben Guerir
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0USM Oujda
Chabab Ben Guerir — 5 trận sân nhà gần nhất
WDLLD
- Chabab Ben Guerir4 - 0Chabab Atl. KhenifraBotola 2Regular Season - 20HT 1-0
- Chabab Ben Guerir0 - 0Chabab MohammédiaBotola 2Regular Season - 18HT 0-0
- Chabab Ben Guerir1 - 2Widad TémaraBotola 2Regular Season - 16HT 1-1
- Chabab Ben Guerir1 - 3Riadi SalmiBotola 2Regular Season - 15HT 0-1
- Chabab Ben Guerir1 - 1Mouloudia OujdaBotola 2Regular Season - 13HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- USM Oujda1 - 1Chabab Ben GuerirBotola 2Regular Season - 21HT 1-1
- Chabab Ben Guerir2 - 1USM OujdaBotola 2Regular Season - 6HT 1-1
- 2024/25
- USM Oujda3 - 3Chabab Ben GuerirBotola 2Regular Season - 30HT 2-0
- Chabab Ben Guerir1 - 1USM OujdaBotola 2Regular Season - 15HT 0-0
- 2023/24
- USM Oujda2 - 1Chabab Ben GuerirBotola 2Regular Season - 25HT 0-0
Botola 2
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 4 | 0 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 5 | |
| 8 | 4 | 0 | 5 | |
| 9 | 4 | 0 | 5 | |
| 10 | 4 | 0 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | +2 | 3 | |
| 13 | 4 | -3 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 1 | |
| 15 | 3 | -3 | 1 | |
| 16 | 4 | -6 | 1 |
6832

