Chabab Atl. Khenifra vs Union Sportive Boujaad — Botola 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Chabab Atl. Khenifra gặp Union Sportive Boujaad vào ngày , bóng lăn lúc , tại Botola 2. Chabab Atl. Khenifra đang đứng thứ 15 với 1 điểm, trong khi Union Sportive Boujaad xếp thứ 13 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Chabab Atl. Khenifra thắng 1 trận, Union Sportive Boujaad thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Chabab Atl. Khenifra
WLWWW
TB điểm2.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.80
Hiệu số+1
Union Sportive Boujaad
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Chabab Atl. Khenifra
1 Bất bại1 Ghi bàn
Union Sportive Boujaad
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn0/2 (0%)
Dưới 3 bàn2/2 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Chabab Atl. Khenifra
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Union Sportive Boujaad
Union Sportive Boujaad — 5 trận sân khách gần nhất
LLWLW
- Chabab Atl. Khenifra2 - 0Union Sportive BoujaadBotola 2Regular Season - 21HT 1-0
- Riadi Salmi1 - 0Union Sportive BoujaadBotola 2Regular Season - 19HT 1-0
- Mouloudia Oujda0 - 3Union Sportive BoujaadBotola 2Regular Season - 17HT 0-0
- Moghreb Tetouan1 - 0Union Sportive BoujaadBotola 2Regular Season - 16HT 1-0
- Racing de Casablanca0 - 2Union Sportive BoujaadBotola 2Regular Season - 15HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Chabab Atl. Khenifra2 - 0Union Sportive BoujaadBotola 2Regular Season - 21HT 1-0
- Union Sportive Boujaad0 - 0Chabab Atl. KhenifraBotola 2Regular Season - 6HT 0-0
Botola 2
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +5 | 9 | |
| 3 | 4 | +5 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 9 | |
| 5 | 4 | +2 | 8 | |
| 6 | 4 | -1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 6 | |
| 8 | 4 | 0 | 5 | |
| 9 | 4 | 0 | 5 | |
| 10 | 4 | +2 | 4 | |
| 11 | 4 | 0 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 3 | |
| 14 | 4 | -3 | 2 | |
| 15 | 4 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | -6 | 1 |
6834

