Perth Glory FC W vs Melbourne Victory W — A-League Women
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Perth Glory FC W gặp Melbourne Victory W vào ngày , bóng lăn lúc , tại A-League Women. Perth Glory FC W đang đứng thứ 4 với 3 điểm, trong khi Melbourne Victory W xếp thứ 3 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Perth Glory FC W thắng 2 trận, Melbourne Victory W thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
So sánh phong độ
Perth Glory FC W
Melbourne Victory W
Perth Glory FC W
Melbourne Victory W
Xu hướng trận đấu
Melbourne Victory W — 5 trận sân khách gần nhất
- Perth Glory FC W0 - 1Melbourne Victory WA-League WomenRegular Season - 22HT 0-1
- Sydney FC W2 - 1Melbourne Victory WA-League WomenRegular Season - 21HT 1-1
- Canberra United W3 - 1Melbourne Victory WA-League WomenRegular Season - 15HT 0-0
- Adelaide United W2 - 1Melbourne Victory WA-League WomenRegular Season - 13HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Perth Glory FC W0 - 1Melbourne Victory WA-League WomenRegular Season - 22HT 0-1
- Melbourne Victory W3 - 0Perth Glory FC WA-League WomenRegular Season - 5HT 3-0
- 2024/25
- Melbourne Victory W1 - 0Perth Glory FC WA-League WomenRegular Season - 12HT 1-0
- Perth Glory FC W0 - 1Melbourne Victory WA-League WomenRegular Season - 5HT 0-0
- 2023/24
- Melbourne Victory W1 - 1Perth Glory FC WA-League WomenRegular Season - 12HT 1-0
A-League Women
11 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +2 | 3 | |
| 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 3 | 1 | +1 | 3 | |
| 4 | 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 1 | -1 | 0 | |
| 9 | 1 | -1 | 0 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 1 | -2 | 0 |
4434

