Canberra United W vs Central Coast Mariners W — A-League Women
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Canberra United W gặp Central Coast Mariners W vào ngày , bóng lăn lúc , tại A-League Women. Central Coast Mariners W đang đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng giải đấu với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Canberra United W thắng 2 trận, Central Coast Mariners W thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Canberra United W
Central Coast Mariners W
Canberra United W
Central Coast Mariners W
Xu hướng trận đấu
Central Coast Mariners W — 5 trận sân khách gần nhất
- Perth Glory FC W0 - 0Central Coast Mariners WA-League WomenRegular Season - 20HT 0-0
- Wellington Phoenix W1 - 2Central Coast Mariners WA-League WomenRegular Season - 17HT 1-2
- Brisbane Roar FC W2 - 2Central Coast Mariners WA-League WomenRegular Season - 15HT 1-1
- Newcastle Jets FC W1 - 2Central Coast Mariners WA-League WomenRegular Season - 12HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Central Coast Mariners W0 - 0Canberra United WA-League WomenRegular Season - 21HT 0-0
- Canberra United W1 - 1Central Coast Mariners WA-League WomenRegular Season - 8HT 0-0
- 2024/25
- Central Coast Mariners W2 - 1Canberra United WA-League WomenElimination FinalsHT 0-1
- Canberra United W1 - 1Central Coast Mariners WA-League WomenRegular Season - 15HT 0-1
- Central Coast Mariners W2 - 1Canberra United WA-League WomenRegular Season - 5HT 0-1
A-League Women
11 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +2 | 3 | |
| 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 3 | 1 | +1 | 3 | |
| 4 | 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 1 | -1 | 0 | |
| 9 | 1 | -1 | 0 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 1 | -2 | 0 |
4436

