Wellington Phoenix W vs Central Coast Mariners W — A-League Women
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wellington Phoenix W tiếp đón Central Coast Mariners W trên sân Sky Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại A-League Women. Wellington Phoenix W đang đứng thứ 8 với 0 điểm, trong khi Central Coast Mariners W xếp thứ 1 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Wellington Phoenix W thắng 2 trận, Central Coast Mariners W thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Wellington Phoenix W
Central Coast Mariners W
Wellington Phoenix W
Central Coast Mariners W
Xu hướng trận đấu
Wellington Phoenix W — 5 trận sân nhà gần nhất
- Wellington Phoenix W0 - 1Western Sydney Wanderers WA-League WomenRegular Season - 21HT 0-0
- Wellington Phoenix W3 - 0Brisbane Roar FC WA-League WomenRegular Season - 19HT 2-0
- Wellington Phoenix W1 - 2Central Coast Mariners WA-League WomenRegular Season - 17HT 1-2
- Wellington Phoenix W1 - 0Perth Glory FC WA-League WomenRegular Season - 16HT 1-0
- Wellington Phoenix W3 - 1Adelaide United WA-League WomenRegular Season - 14HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Central Coast Mariners W2 - 1Wellington Phoenix WA-League WomenRegular Season - 5HT 0-0
- Wellington Phoenix W1 - 2Central Coast Mariners WA-League WomenRegular Season - 17HT 1-2
- 2024/25
- Wellington Phoenix W0 - 2Central Coast Mariners WA-League WomenRegular Season - 20HT 0-1
- Central Coast Mariners W1 - 0Wellington Phoenix WA-League WomenRegular Season - 13HT 0-0
- 2023/24
- Wellington Phoenix W1 - 2Central Coast Mariners WA-League WomenRegular Season - 12HT 1-2
A-League Women
11 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +2 | 3 | |
| 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 3 | 1 | +1 | 3 | |
| 4 | 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 1 | -1 | 0 | |
| 9 | 1 | -1 | 0 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 1 | -2 | 0 |
4436

