Canberra United W vs Brisbane Roar FC W — A-League Women
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Canberra United W gặp Brisbane Roar FC W vào ngày , bóng lăn lúc , tại A-League Women. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Canberra United W thắng 2 trận, Brisbane Roar FC W thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Canberra United W
LDWLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số+1
Brisbane Roar FC W
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Canberra United W
1 Ghi bàn
Brisbane Roar FC W
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Canberra United W
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Brisbane Roar FC W
Brisbane Roar FC W — 5 trận sân khách gần nhất
WLLW
- Canberra United W1 - 2Brisbane Roar FC WA-League WomenRegular Season - 22HT 0-1
- Wellington Phoenix W3 - 0Brisbane Roar FC WA-League WomenRegular Season - 19HT 2-0
- Melbourne City W5 - 2Brisbane Roar FC WA-League WomenRegular Season - 16HT 2-2
- Sydney FC W1 - 3Brisbane Roar FC WA-League WomenRegular Season - 9HT 1-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Canberra United W1 - 2Brisbane Roar FC WA-League WomenRegular Season - 22HT 0-1
- Brisbane Roar FC W3 - 1Canberra United WA-League WomenRegular Season - 14HT 1-1
- 2024/25
- Brisbane Roar FC W1 - 2Canberra United WA-League WomenRegular Season - 10HT 0-0
- Canberra United W3 - 2Brisbane Roar FC WA-League WomenRegular Season - 1HT 2-0
- 2023/24
- Brisbane Roar FC W1 - 2Canberra United WA-League WomenRegular Season - 22HT 1-0
A-League Women
11 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 |
4431

