Sydney FC W vs Adelaide United W — A-League Women
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sydney FC W gặp Adelaide United W vào ngày , bóng lăn lúc , tại A-League Women. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sydney FC W thắng 2 trận, Adelaide United W thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Sydney FC W
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Adelaide United W
Sydney FC W — 5 trận sân nhà gần nhất
WLLLL
- Sydney FC W2 - 1Melbourne Victory WA-League WomenRegular Season - 21HT 1-1
- Sydney FC W1 - 3Wellington Phoenix WA-League WomenRegular Season - 20HT 1-1
- Sydney FC W1 - 2Canberra United WA-League WomenRegular Season - 16HT 1-1
- Sydney FC W1 - 3Brisbane Roar FC WA-League WomenRegular Season - 9HT 1-2
- Sydney FC W2 - 3Western Sydney Wanderers WA-League WomenRegular Season - 15HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Sydney FC W0 - 0Adelaide United WA-League WomenRegular Season - 12HT 0-0
- Adelaide United W0 - 0Sydney FC WA-League WomenRegular Season - 2HT 0-0
- 2024/25
- Adelaide United W2 - 1Sydney FC WA-League WomenRegular Season - 23HT 1-1
- Sydney FC W2 - 3Adelaide United WA-League WomenRegular Season - 14HT 0-1
- 2023/24
- Sydney FC W3 - 0Adelaide United WA-League WomenRegular Season - 21HT 2-0
A-League Women
11 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 |
4430

